regiment

Nghĩa

  • n. trung đoàn
  • n. số lượng lớn
  • v. tổ chức chặt chẽ
  • v. khống chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. army unit smaller than a division
  • v. subject to rigid discipline, order, and systematization
  • v. form (military personnel) into a regiment
  • v. assign to a regiment

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
regimented
Hiện tại phân từ
regimenting
Quá khứ đơn
regimented
Ngôi thứ ba số ít
regiments

Câu ví dụ

  1. n. trung đoàn

    The regiment was ordered to march to the border early in the morning.

    Trung đoàn được lệnh hành quân ra biên giới vào lúc sáng sớm.

  2. n. số lượng lớn

    A whole regiment of volunteers arrived to help clean up the park after the storm.

    Một lực lượng rất đông các tình nguyện viên đã đến để giúp dọn dẹp công viên sau cơn bão.

  3. v. tổ chức chặt chẽ

    The school regiments the students' daily activities to help them stay focused.

    Nhà trường tổ chức chặt chẽ các hoạt động hằng ngày của học sinh để giúp các em tập trung hơn.

  4. v. khống chế

    Parents should not overly regiment their children's free time.

    Cha mẹ không nên khống chế quá mức thời gian rảnh rỗi của con cái.