regiment
Nghĩa
- n. trung đoàn
- n. số lượng lớn
- v. tổ chức chặt chẽ
- v. khống chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. army unit smaller than a division
- v. subject to rigid discipline, order, and systematization
- v. form (military personnel) into a regiment
- v. assign to a regiment
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- regimented
- Hiện tại phân từ
- regimenting
- Quá khứ đơn
- regimented
- Ngôi thứ ba số ít
- regiments
Câu ví dụ
n. trung đoàn
The regiment was ordered to march to the border early in the morning.
Trung đoàn được lệnh hành quân ra biên giới vào lúc sáng sớm.
n. số lượng lớn
A whole regiment of volunteers arrived to help clean up the park after the storm.
Một lực lượng rất đông các tình nguyện viên đã đến để giúp dọn dẹp công viên sau cơn bão.
v. tổ chức chặt chẽ
The school regiments the students' daily activities to help them stay focused.
Nhà trường tổ chức chặt chẽ các hoạt động hằng ngày của học sinh để giúp các em tập trung hơn.
v. khống chế
Parents should not overly regiment their children's free time.
Cha mẹ không nên khống chế quá mức thời gian rảnh rỗi của con cái.