sanctuary

Nghĩa

  • n. nơi trú ẩn
  • n. thánh địa
  • n. quyền庇 hộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a consecrated place where sacred objects are kept

Các dạng của từ

Số nhiều
sanctuaries

Câu ví dụ

  1. n. nơi trú ẩn

    After a stressful week at work, my garden becomes a peaceful sanctuary for me.

    Sau một tuần làm việc căng thẳng, khu vườn trở thành một nơi trú ẩn yên bình đối với tôi.

  2. n. thánh địa

    The ancient temple is considered a sacred sanctuary by the local people.

    Ngôi đền cổ này được người dân địa phương coi là một thánh địa linh thiêng.

  3. n. quyền庇 hộ

    The refugees sought sanctuary in the foreign embassy to escape the conflict.

    Những người tị nạn đã tìm kiếm quyền庇 hộ tại đại sứ quán nước ngoài để chạy trốn xung đột.