sanctuary
Nghĩa
- n. nơi trú ẩn
- n. thánh địa
- n. quyền庇 hộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a consecrated place where sacred objects are kept
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sanctuaries
Câu ví dụ
n. nơi trú ẩn
After a stressful week at work, my garden becomes a peaceful sanctuary for me.
Sau một tuần làm việc căng thẳng, khu vườn trở thành một nơi trú ẩn yên bình đối với tôi.
n. thánh địa
The ancient temple is considered a sacred sanctuary by the local people.
Ngôi đền cổ này được người dân địa phương coi là một thánh địa linh thiêng.
n. quyền庇 hộ
The refugees sought sanctuary in the foreign embassy to escape the conflict.
Những người tị nạn đã tìm kiếm quyền庇 hộ tại đại sứ quán nước ngoài để chạy trốn xung đột.