reunion

Nghĩa

  • n. sự đoàn tụ
  • n. sự tái hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a party of former associates who have come together again
  • n. the act of coming together again

Các dạng của từ

Số nhiều
reunions

Câu ví dụ

  1. n. sự đoàn tụ

    The emotional family reunion took place at the airport after five years apart.

    Màn đoàn tụ gia đình đầy cảm xúc diễn ra tại sân bay sau năm năm xa cách.

  2. n. sự tái hợp

    Fans are excited about the potential reunion of their favorite rock band next year.

    Người hâm mộ rất hào hứng về khả năng tái hợp của ban nhạc rock yêu thích của họ vào năm sau.