pierce
Nghĩa
- v. đâm thủng
- v. xuyên qua
- v. nhận ra
- v. vang dội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. 14th President of the United States (1804-1869)
- v. cut or make a way through
- v. move or affect (a person's emotions or bodily feelings) deeply or sharply
- v. sound sharply or shrilly
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- pierced
- Quá khứ đơn
- pierced
- Hiện tại phân từ
- piercing
- Ngôi thứ ba số ít
- pierces
Câu ví dụ
v. đâm thủng
The sharp nail managed to pierce the thick leather tire of his bicycle.
Cái đinh nhọn đã đâm thủng chiếc lốp xe đạp bằng cao su dày của anh ấy.
v. xuyên qua
Bright rays of sunlight began to pierce through the heavy morning fog.
Những tia nắng rực rỡ bắt đầu xuyên qua lớp sương mù dày đặc buổi sáng.
v. nhận ra
She was quickly able to pierce his true motives despite his polite smile.
Cô ấy đã nhanh chóng nhận ra động cơ thật sự của anh ta dù anh ta luôn mỉm cười lịch sự.
v. vang dội
A sudden scream pierced the silence of the quiet neighborhood at night.
Một tiếng kêu cứu bất ngờ vang dội, xé tan sự yên tĩnh của khu phố vào đêm khuya.