revival

Nghĩa

  • n. sự phục hồi
  • n. sự hồi sinh
  • n. sự trở lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. bringing again into activity and prominence
  • n. an evangelistic meeting intended to reawaken interest in religion

Các dạng của từ

Số nhiều
revivals

Câu ví dụ

  1. n. sự phục hồi

    The local tourism industry is experiencing a strong revival after a long period of decline.

    Ngành du lịch địa phương đang trải qua sự phục hồi mạnh mẽ sau một thời gian dài suy giảm.

  2. n. sự hồi sinh

    The rain brought a sudden revival to the dry and dying garden.

    Cơn mưa đã mang lại sự hồi sinh bất ngờ cho khu vườn đang khô héo.

  3. n. sự trở lại

    Vinyl records have seen a surprising revival among young music lovers in recent years.

    Đĩa than đã có một sự trở lại kinh ngạc trong giới trẻ yêu âm nhạc những năm gần đây.