prone

Nghĩa

  • adj. nằm sấp
  • adj. có xu hướng
  • adj. úp (bàn tay)

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having a tendency (to); often used in combination
  • adj. lying face downward

Câu ví dụ

  1. adj. nằm sấp

    The therapist asked him to lie in a prone position on the massage table.

    Chuyên viên trị liệu bảo anh ấy nằm sấp trên bàn massage.

  2. adj. có xu hướng

    Tired drivers are more prone to making dangerous mistakes on the highway.

    Tài xế khi mệt mỏi thường có xu hướng dễ mắc sai lầm nguy hiểm trên đường cao tốc.

  3. adj. úp (bàn tay)

    He rested his forearms on the desk with his hands in a prone position.

    Anh ấy tựa cẳng tay lên bàn với bàn tay đặt úp xuống.