overhead

Nghĩa

  • adj. ở trên đầu, trên cao
  • adv. ở trên đầu, trên không
  • n. chi phí quản lý, chi phí chung

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (nautical) the top surface of an enclosed space on a ship
  • n. a hard return hitting the tennis ball above your head
  • adj. located or originating from above
  • adv. above your head; in the sky

Các dạng của từ

Số nhiều
overheads

Câu ví dụ

  1. adj. ở trên đầu, trên cao

    Passengers should put their small bags in the overhead locker before the plane takes off.

    Hành khách nên để túi nhỏ vào ngăn hành lý ở trên cao trước khi máy bay cất cánh.

  2. adv. ở trên đầu, trên không

    We looked up and saw a flock of birds flying overhead in a V-shape.

    Chúng tôi nhìn lên và thấy một đàn chim đang bay trên không theo hình chữ V.

  3. n. chi phí quản lý, chi phí chung

    Working from home helps small businesses reduce their monthly overhead.

    Làm việc tại nhà giúp các doanh nghiệp nhỏ giảm bớt chi phí chung hằng tháng.