readily
Nghĩa
- adv. Dễ dàng
- adv. Vui lòng, sẵn lòng
- adv. Nhanh chóng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without much difficulty
Câu ví dụ
adv. Dễ dàng
The instructions are very clear, so you can readily understand how to assemble the cabinet.
Hướng dẫn rất rõ ràng, vì vậy bạn có thể dễ dàng hiểu cách lắp ráp chiếc tủ.
adv. Vui lòng, sẵn lòng
She readily accepted the invitation to speak at the international conference.
Cô ấy đã vui lòng nhận lời mời phát biểu tại hội thảo quốc tế.
adv. Nhanh chóng
Firefighters readily responded to the emergency call and put out the fire.
Lực lượng chữa cháy đã nhanh chóng đáp lại cuộc gọi khẩn cấp và dập tắt đám cháy.