readily

Nghĩa

  • adv. Dễ dàng
  • adv. Vui lòng, sẵn lòng
  • adv. Nhanh chóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without much difficulty

Câu ví dụ

  1. adv. Dễ dàng

    The instructions are very clear, so you can readily understand how to assemble the cabinet.

    Hướng dẫn rất rõ ràng, vì vậy bạn có thể dễ dàng hiểu cách lắp ráp chiếc tủ.

  2. adv. Vui lòng, sẵn lòng

    She readily accepted the invitation to speak at the international conference.

    Cô ấy đã vui lòng nhận lời mời phát biểu tại hội thảo quốc tế.

  3. adv. Nhanh chóng

    Firefighters readily responded to the emergency call and put out the fire.

    Lực lượng chữa cháy đã nhanh chóng đáp lại cuộc gọi khẩn cấp và dập tắt đám cháy.