monarch

Nghĩa

  • n. quân vương
  • n. quốc vương
  • n. vua

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. large migratory American butterfly having deep orange wings with black and white markings; the larvae feed on milkweed

Các dạng của từ

Số nhiều
monarchs

Câu ví dụ

  1. n. quân vương

    In ancient history, a wise monarch always listened to the advice of his ministers.

    Trong lịch sử cổ đại, một vị quân vương sáng suốt luôn lắng nghe lời khuyên của các thần dân.

  2. n. quốc vương

    The monarch visited several local hospitals to support the healthcare workers.

    Quốc vương đã tới thăm một số bệnh viện địa phương để ủng hộ các nhân viên y tế.

  3. n. vua

    The reigning monarch of the country will give a speech on national television tonight.

    Vị vua đang trị vì đất nước sẽ có bài phát biểu trên truyền hình quốc gia tối nay.