plaque

Nghĩa

  • n. biểu trưng, biển hiệu
  • n. mảng bám
  • n. huyết cầu tiểu bản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (pathology) a small abnormal patch on or inside the body

Các dạng của từ

Số nhiều
plaques

Câu ví dụ

  1. n. biểu trưng, biển hiệu

    The university unveiled a bronze plaque to honor the famous scientist.

    Trường đại học đã khánh thành một tấm biển hiệu bằng đồng để vinh danh vị nhà khoa học nổi tiếng.

  2. n. mảng bám

    You should brush your teeth twice a day to prevent plaque from building up.

    Bạn nên đánh răng hai lần một ngày để ngăn ngừa mảng bám tích tụ.

  3. n. huyết cầu tiểu bản

    A low count of blood plaque can cause a patient to bleed easily.

    Chỉ số huyết cầu tiểu bản thấp có thể khiến bệnh nhân dễ bị chảy máu.