persona
Nghĩa
- n. tính cách
- n. hình ảnh công chúng
- n. nhân vật
- n. mặt nạ ngụy trang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (Jungian psychology) a personal facade that one presents to the world
Các dạng của từ
- Số nhiều
- personas
Câu ví dụ
n. tính cách
Behind his quiet persona, he is actually a very warm and funny person.
Đằng sau tính cách trầm lặng đó, anh ấy thực ra là một người rất ấm áp và vui tính.
n. hình ảnh công chúng
The singer maintains a friendly public persona to attract more fans.
Nữ ca sĩ luôn duy trì một hình ảnh công chúng thân thiện để thu hút thêm nhiều người hâm mộ.
n. nhân vật
The actor created a completely different persona for his new movie role.
Nam diễn viên đã tạo ra một nhân vật hoàn toàn khác biệt cho vai diễn mới trong phim.
n. mặt nạ ngụy trang
He uses his cheerful persona as a mask to hide his sadness.
Anh ấy dùng vẻ ngoài vui vẻ như một mặt nạ ngụy trang để che giấu nỗi buồn của mình.