moist

Nghĩa

  • adj. ẩm ướt
  • adj. đẫm nước mắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. slightly wet

Các dạng của từ

So sánh hơn
moister
So sánh nhất
moistest

Câu ví dụ

  1. adj. ẩm ướt

    Keep the soil moist but not too wet so that the plant can grow well.

    Hãy giữ cho đất luôn ẩm ướt nhưng đừng quá ướt để cây có thể phát triển tốt.

  2. adj. đẫm nước mắt

    Her eyes became moist as she listened to the sad news from her family.

    Đôi mắt cô ấy trở nên đẫm nước mắt khi nghe tin buồn từ gia đình.