moist
Nghĩa
- adj. ẩm ướt
- adj. đẫm nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. slightly wet
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- moister
- So sánh nhất
- moistest
Câu ví dụ
adj. ẩm ướt
Keep the soil moist but not too wet so that the plant can grow well.
Hãy giữ cho đất luôn ẩm ướt nhưng đừng quá ướt để cây có thể phát triển tốt.
adj. đẫm nước mắt
Her eyes became moist as she listened to the sad news from her family.
Đôi mắt cô ấy trở nên đẫm nước mắt khi nghe tin buồn từ gia đình.