mart
Nghĩa
- n. chợ
- n. trung tâm thương mại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an area in a town where a public mercantile establishment is set up
Các dạng của từ
- Số nhiều
- marts
Câu ví dụ
n. chợ
Local farmers bring their fresh fruits and vegetables to the mart every Saturday morning.
Nông dân trong vùng mang trái cây và rau củ tươi ra chợ vào mỗi sáng thứ Bảy.
n. trung tâm thương mại
A new trade mart was built near the city center to display international products.
Một trung tâm thương mại mới đã được xây dựng gần trung tâm thành phố để trưng bày các sản phẩm quốc tế.