lastly

Nghĩa

  • adv. cuối cùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. the item at the end

Câu ví dụ

  1. adv. cuối cùng

    Lastly, I would like to thank my family for supporting me throughout this project.

    Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn gia đình đã luôn ủng hộ tôi trong suốt dự án này.