lastly
Nghĩa
- adv. cuối cùng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. the item at the end
Câu ví dụ
adv. cuối cùng
Lastly, I would like to thank my family for supporting me throughout this project.
Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn gia đình đã luôn ủng hộ tôi trong suốt dự án này.