negatively

Nghĩa

  • adv. tiêu cực
  • adv. phủ định

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a harmful manner
  • adv. in a negative way

Câu ví dụ

  1. adv. tiêu cực

    Stress can affect your health very negatively if you do not manage it well.

    Căng thẳng có thể ảnh hưởng rất tiêu cực đến sức khỏe của bạn nếu bạn không kiểm soát nó tốt.

  2. adv. phủ định

    When I asked him about the missing money, he just shook his head negatively.

    Khi tôi hỏi anh ấy về số tiền bị mất, anh ấy chỉ lắc đầu phủ định.