lodge
Nghĩa
- n. nhà nhỏ, nhà trọ, chi nhánh
- v. ở trọ, trú ngụ, nộp, gửi, đâm sâu vào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. English physicist who studied electromagnetic radiation and was a pioneer of radiotelegraphy (1851-1940)
- n. small house at the entrance to the grounds of a country mansion; usually occupied by a gatekeeper or gardener
- n. a small (rustic) house used as a temporary shelter
- n. any of various Native American dwellings
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- lodged
- Hiện tại phân từ
- lodging
- Quá khứ đơn
- lodged
- Ngôi thứ ba số ít
- lodges
Câu ví dụ
n. nhà nhỏ, nhà trọ, chi nhánh
We stayed at a cozy wooden lodge near the lake during our winter holiday.
Chúng tôi đã ở trong một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ ấm cúng gần hồ vào kỳ nghỉ đông.
v. ở trọ, trú ngụ, nộp, gửi, đâm sâu vào
The residents decided to lodge a formal complaint with the local council about the noise.
Người dân đã quyết định nộp đơn khiếu nại chính thức lên hội đồng địa phương về tiếng ồn.