historically

Nghĩa

  • adv. về mặt lịch sử, theo góc nhìn lịch sử

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. throughout history
  • adv. with respect to history

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt lịch sử, theo góc nhìn lịch sử

    Historically, this town was an important trading center for local farmers.

    Về mặt lịch sử, thị trấn này từng là một trung tâm thương mại quan trọng của nông dân địa phương.