historically
Nghĩa
- adv. về mặt lịch sử, theo góc nhìn lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. throughout history
- adv. with respect to history
Câu ví dụ
adv. về mặt lịch sử, theo góc nhìn lịch sử
Historically, this town was an important trading center for local farmers.
Về mặt lịch sử, thị trấn này từng là một trung tâm thương mại quan trọng của nông dân địa phương.