pastor

Nghĩa

  • n. mục sư

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus

Các dạng của từ

Số nhiều
pastors

Câu ví dụ

  1. n. mục sư

    The pastor gave an inspiring sermon to the community on Sunday morning.

    Mục sư đã có một bài giảng đầy cảm hứng cho cộng đồng vào sáng Chủ Nhật.