pastor
Nghĩa
- n. mục sư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pastors
Câu ví dụ
n. mục sư
The pastor gave an inspiring sermon to the community on Sunday morning.
Mục sư đã có một bài giảng đầy cảm hứng cho cộng đồng vào sáng Chủ Nhật.