attachment

Nghĩa

  • n. tệp đính kèm
  • n. đồ gá, phụ tùng
  • n. lòng gắn bó, tình cảm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a feeling of affection for a person or an institution
  • n. a supplementary part or accessory
  • n. a writ authorizing the seizure of property that may be needed for the payment of a judgment in a judicial proceeding

Các dạng của từ

Số nhiều
attachments

Câu ví dụ

  1. n. tệp đính kèm

    Please check the attachment in the email for more information about the project.

    Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong email để biết thêm thông tin về dự án.

  2. n. đồ gá, phụ tùng

    This vacuum cleaner comes with a special attachment for cleaning carpets.

    Chiếc máy hút bụi này đi kèm với một phụ tùng đặc biệt để làm sạch thảm.

  3. n. lòng gắn bó, tình cảm

    She has a deep emotional attachment to the house where she grew up.

    Cô ấy có tình cảm gắn bó sâu sắc với ngôi nhà nơi mình lớn lên.