layout
Nghĩa
- n. sự bố trí
- n. bố cục
- n. bản thiết kế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a plan or design of something that is laid out
- n. the act of laying out (as by making plans for something)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- layouts
Câu ví dụ
n. sự bố trí
The shop owner changed the layout of the furniture to make the store feel more spacious.
Chủ cửa hàng đã thay đổi sự bố trí nội thất để làm cho cửa hàng có cảm giác rộng rãi hơn.
n. bố cục
The designer is trying to create a clear layout for the new magazine page.
Nhà thiết kế đang cố gắng tạo ra một bố cục rõ ràng cho trang tạp chí mới.
n. bản thiết kế
Before building the new office, the architect showed us the layout of the floor.
Trước khi xây dựng văn phòng mới, kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản thiết kế của tầng đó.