hub
Nghĩa
- n. trục bánh xe
- n. trung tâm
- n. bộ chia mạng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the central part of a car wheel (or fan or propeller etc) through which the shaft or axle passes
- n. a center of activity or interest or commerce or transportation; a focal point around which events revolve
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hubs
Câu ví dụ
n. trục bánh xe
The mechanic noticed that the wheel hub was damaged and needed immediate replacement.
Người thợ máy nhận ra trục bánh xe đã bị hỏng và cần được thay thế ngay lập tức.
n. trung tâm
The city has become a major commercial hub, attracting business leaders from all over the world.
Thành phố này đã trở thành một trung tâm thương mại lớn, thu hút nhiều nhà lãnh đạo doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.
n. bộ chia mạng
You can connect all the office computers to the network using a USB hub.
Bạn có thể kết nối tất cả máy tính trong văn phòng vào mạng bằng một bộ chia mạng cổng USB.