inevitable
Nghĩa
- adj. không thể tránh khỏi
- adj. tất yếu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an unavoidable event
- adj. incapable of being avoided or prevented
- adj. invariably occurring or appearing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inevitables
Câu ví dụ
adj. không thể tránh khỏi
Accidents are inevitable if you drive too fast on rainy days.
Tai nạn là điều không thể tránh khỏi nếu bạn lái xe quá nhanh vào những ngày mưa.
adj. tất yếu
Changes in technology are an inevitable part of modern life.
Những thay đổi về công nghệ là một phần tất yếu của cuộc sống hiện đại.