inevitable

Nghĩa

  • adj. không thể tránh khỏi
  • adj. tất yếu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unavoidable event
  • adj. incapable of being avoided or prevented
  • adj. invariably occurring or appearing

Các dạng của từ

Số nhiều
inevitables

Câu ví dụ

  1. adj. không thể tránh khỏi

    Accidents are inevitable if you drive too fast on rainy days.

    Tai nạn là điều không thể tránh khỏi nếu bạn lái xe quá nhanh vào những ngày mưa.

  2. adj. tất yếu

    Changes in technology are an inevitable part of modern life.

    Những thay đổi về công nghệ là một phần tất yếu của cuộc sống hiện đại.