incomplete

Nghĩa

  • adj. chưa hoàn thành
  • adj. không đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not complete or total; not completed
  • adj. not yet finished

Câu ví dụ

  1. adj. chưa hoàn thành

    The building was left incomplete because the construction company ran out of money.

    Tòa nhà bị bỏ dở chưa hoàn thành vì công ty xây dựng hết tiền.

  2. adj. không đầy đủ

    Please do not send the form if any of the information is incomplete.

    Vui lòng không gửi mẫu đơn nếu có bất kỳ thông tin nào không đầy đủ.