feminism
Nghĩa
- n. chủ nghĩa vị nữ, nữ quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a doctrine that advocates equal rights for women
Các dạng của từ
- Số nhiều
- feminisms
Câu ví dụ
n. chủ nghĩa vị nữ, nữ quyền
Feminism has played an important role in helping women gain equal rights in education and work.
Chủ nghĩa nữ quyền đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp phụ nữ giành được quyền bình đẳng trong giáo dục và công việc.