flare
Nghĩa
- n. ánh sáng bùng lên, ngọn lửa lóe sáng
- v. lóe sáng, bùng phát, xòe ra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shape that spreads outward
- n. a sudden burst of flame
- n. a burst of light used to communicate or illuminate
- n. reddening of the skin spreading outward from a focus of infection or irritation
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- flared
- Hiện tại phân từ
- flaring
- Quá khứ phân từ
- flared
- Ngôi thứ ba số ít
- flares
Câu ví dụ
n. ánh sáng bùng lên, ngọn lửa lóe sáng
The sailors set off a bright flare to signal for help in the dark.
Các thủy thủ đã bắn một pháo sáng để ra hiệu xin cứu hộ trong đêm tối.
v. lóe sáng, bùng phát, xòe ra
Tensions began to flare among the team members during the stressful meeting.
Căng thẳng bắt đầu bùng phát giữa các thành viên trong nhóm suốt cuộc họp đầy áp lực.