deficiency
Nghĩa
- n. sự thiếu hụt, nhược điểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of needing something that is absent or unavailable
- n. lack of an adequate quantity or number
Các dạng của từ
- Số nhiều
- deficiencies
Câu ví dụ
n. sự thiếu hụt, nhược điểm
A severe deficiency of vitamin C can lead to various health problems.
Sự thiếu hụt vitamin C trầm trọng có thể dẫn đến nhiều vấn đề về sức khỏe.