dummy
Nghĩa
- n. hình nhân
- n. bù nhìn
- n. vật giả
- adj. giả lập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who does not talk
- n. a figure representing the human form
- v. make a dummy of
- adj. having the appearance of being real but lacking capacity to function
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- dummied
- Quá khứ phân từ
- dummied
- Hiện tại phân từ
- dummying
- Ngôi thứ ba số ít
- dummies
Câu ví dụ
n. hình nhân
The shop assistant placed a new summer dress on the dummy in the window.
Nhân viên cửa hàng đã khoác một chiếc váy mùa hè mới lên hình nhân ở tủ kính.
n. bù nhìn
The manager turned out to be a mere dummy, while his assistant made all the real decisions.
Hóa ra người quản lý chỉ là một bù nhìn, trong khi trợ lý của ông ta mới là người đưa ra mọi quyết định thực sự.
n. vật giả
The cameras displayed in the store were just dummies to prevent theft.
Những chiếc máy ảnh trưng bày trong cửa hàng chỉ là vật giả để phòng tránh trộm cắp.
adj. giả lập
We entered dummy data into the software to test if all the features were working properly.
Chúng tôi đã nhập dữ liệu giả lập vào phần mềm để kiểm tra xem liệu tất cả các tính năng có hoạt động tốt không.