dummy

Nghĩa

  • n. hình nhân
  • n. bù nhìn
  • n. vật giả
  • adj. giả lập

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who does not talk
  • n. a figure representing the human form
  • v. make a dummy of
  • adj. having the appearance of being real but lacking capacity to function

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
dummied
Quá khứ phân từ
dummied
Hiện tại phân từ
dummying
Ngôi thứ ba số ít
dummies

Câu ví dụ

  1. n. hình nhân

    The shop assistant placed a new summer dress on the dummy in the window.

    Nhân viên cửa hàng đã khoác một chiếc váy mùa hè mới lên hình nhân ở tủ kính.

  2. n. bù nhìn

    The manager turned out to be a mere dummy, while his assistant made all the real decisions.

    Hóa ra người quản lý chỉ là một bù nhìn, trong khi trợ lý của ông ta mới là người đưa ra mọi quyết định thực sự.

  3. n. vật giả

    The cameras displayed in the store were just dummies to prevent theft.

    Những chiếc máy ảnh trưng bày trong cửa hàng chỉ là vật giả để phòng tránh trộm cắp.

  4. adj. giả lập

    We entered dummy data into the software to test if all the features were working properly.

    Chúng tôi đã nhập dữ liệu giả lập vào phần mềm để kiểm tra xem liệu tất cả các tính năng có hoạt động tốt không.