intimacy
Nghĩa
- n. sự thân mật
- n. sự quen thuộc
- n. hành vi thân mật
- n. sự riêng tư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. close or warm friendship
- n. a usually secretive or illicit sexual relationship
- n. a feeling of being intimate and belonging together
Các dạng của từ
- Số nhiều
- intimacies
Câu ví dụ
n. sự thân mật
It takes time to build a feeling of warmth and intimacy in a new friendship.
Cần có thời gian để xây dựng cảm giác ấm áp và sự thân mật trong một tình bạn mới.
n. sự quen thuộc
Her long intimacy with the local culture helped her adapt to living here very quickly.
Sự quen thuộc lâu năm với văn hóa địa phương đã giúp cô ấy thích nghi với cuộc sống ở đây rất nhanh.
n. hành vi thân mật
Holding hands in public is a simple intimacy that many couples enjoy.
Nắm tay nơi công cộng là một hành vi thân mật đơn giản mà nhiều cặp đôi yêu thích.
n. sự riêng tư
The quiet garden offers a rare intimacy where you can relax without being disturbed.
Khu vườn yên tĩnh mang lại một sự riêng tư hiếm có, nơi bạn có thể thư giãn mà không bị làm phiền.