handmade

Nghĩa

  • adj. làm bằng tay
  • adj. thủ công

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. made by hand or a hand process

Câu ví dụ

  1. adj. làm bằng tay

    She bought a beautiful handmade leather bag at the local market.

    Cô ấy đã mua một chiếc túi da làm bằng tay rất đẹp ở chợ địa phương.

  2. adj. thủ công

    These handmade wooden toys are very popular with children.

    Những món đồ chơi gỗ thủ công này rất được trẻ em yêu thích.