handmade
Nghĩa
- adj. làm bằng tay
- adj. thủ công
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. made by hand or a hand process
Câu ví dụ
adj. làm bằng tay
She bought a beautiful handmade leather bag at the local market.
Cô ấy đã mua một chiếc túi da làm bằng tay rất đẹp ở chợ địa phương.
adj. thủ công
These handmade wooden toys are very popular with children.
Những món đồ chơi gỗ thủ công này rất được trẻ em yêu thích.