expo
Nghĩa
- n. hội chợ triển lãm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a collection of things (goods or works of art etc.) for public display
Các dạng của từ
- Số nhiều
- expos
Câu ví dụ
n. hội chợ triển lãm
Many international technology companies will introduce their latest products at the upcoming tech expo.
Nhiều công ty công nghệ quốc tế sẽ giới thiệu các sản phẩm mới nhất của họ tại hội chợ triển lãm công nghệ sắp tới.