filmmaker
Nghĩa
- n. nhà làm phim
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a producer of motion pictures
Các dạng của từ
- Số nhiều
- filmmakers
Câu ví dụ
n. nhà làm phim
The young filmmaker won an award at the international film festival for her first documentary.
Nhà làm phim trẻ đã giành được giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế nhờ bộ phim tài liệu đầu tay của mình.