furnace
Nghĩa
- n. lò nung, lò luyện, thử thách
- v. nung trong lò
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an enclosed chamber in which heat is produced to heat buildings, destroy refuse, smelt or refine ores, etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- furnaces
Câu ví dụ
n. lò nung, lò luyện, thử thách
Workers must wear protective clothing when operating the glass furnace.
Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ khi vận hành lò nung thủy tinh.
v. nung trong lò
The blacksmith furnaced the iron until it glowed red.
Người thợ rèn nung sắt trong lò cho đến khi nó đỏ rực lên.