fertile

Nghĩa

  • adj. phì nhiêu, màu mỡ, có khả năng sinh sản

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of reproducing

Câu ví dụ

  1. adj. phì nhiêu, màu mỡ, có khả năng sinh sản

    Farmers in this region are lucky to have such fertile soil for growing crops.

    Nông dân ở vùng này rất may mắn khi có đất đai màu mỡ như vậy để trồng trọt.