generosity
Nghĩa
- n. sự rộng lượng
- n. sự hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the trait of being willing to give your money or time
- n. acting generously
Các dạng của từ
- Số nhiều
- generosities
Câu ví dụ
n. sự rộng lượng
He showed great generosity by forgiving his friend for making such a big mistake.
Anh ấy đã thể hiện sự rộng lượng lớn khi tha thứ cho người bạn của mình vì đã gây ra lỗi lầm lớn như vậy.
n. sự hào phóng
The local charity received a lot of money thanks to the generosity of the community.
Tổ chức từ thiện địa phương đã nhận được rất nhiều tiền nhờ vào sự hào phóng của cộng đồng.