downstream

Nghĩa

  • adj. hạ lưu
  • adv. xuôi dòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. in the direction of a stream's current

Câu ví dụ

  1. adj. hạ lưu

    The downstream villages were flooded after the heavy rain caused the river to overflow.

    Các làng ở khu vực hạ lưu đã bị ngập sau khi mưa lớn làm nước sông tràn bờ.

  2. adv. xuôi dòng

    They decided to float downstream on a small wooden raft during their summer holiday.

    Họ quyết định thả trôi xuôi dòng trên một chiếc mảng gỗ nhỏ trong kỳ nghỉ hè.