downstream
Nghĩa
- adj. hạ lưu
- adv. xuôi dòng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. in the direction of a stream's current
Câu ví dụ
adj. hạ lưu
The downstream villages were flooded after the heavy rain caused the river to overflow.
Các làng ở khu vực hạ lưu đã bị ngập sau khi mưa lớn làm nước sông tràn bờ.
adv. xuôi dòng
They decided to float downstream on a small wooden raft during their summer holiday.
Họ quyết định thả trôi xuôi dòng trên một chiếc mảng gỗ nhỏ trong kỳ nghỉ hè.