disrespectful

Nghĩa

  • adj. vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. exhibiting lack of respect; rude and discourteous

Câu ví dụ

  1. adj. vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng

    It is disrespectful to talk on your phone while someone is trying to speak to you.

    Ngắt lời hoặc nghe điện thoại khi người khác đang nói chuyện với bạn là hành động thiếu tôn trọng.