disrespectful
Nghĩa
- adj. vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. exhibiting lack of respect; rude and discourteous
Câu ví dụ
adj. vô lễ, bất kính, thiếu tôn trọng
It is disrespectful to talk on your phone while someone is trying to speak to you.
Ngắt lời hoặc nghe điện thoại khi người khác đang nói chuyện với bạn là hành động thiếu tôn trọng.