cove

Nghĩa

  • n. vịnh nhỏ
  • n. hốc núi
  • v. làm vòm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small inlet
  • n. small or narrow cave in the side of a cliff or mountain

Các dạng của từ

Số nhiều
coves

Câu ví dụ

  1. n. vịnh nhỏ

    The fishermen anchored their boats in a sheltered cove to avoid the storm.

    Các ngư dân đã neo thuyền trong một vịnh nhỏ kín gió để tránh bão.

  2. n. hốc núi

    They found a small cove in the cliff where they could rest out of the wind.

    Họ tìm thấy một hốc núi nhỏ trên vách đá, nơi họ có thể nghỉ ngơi mà không bị gió thổi.

  3. v. làm vòm

    The architect decided to cove the ceiling to give the room a traditional look.

    Kiến trúc sư đã quyết định làm vòm trần nhà để mang lại cho căn phòng vẻ đẹp truyền thống.