countess

Nghĩa

  • n. nữ bá tước
  • n. vợ bá tước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. female equivalent of a count or earl

Các dạng của từ

Số nhiều
countesses

Câu ví dụ

  1. n. nữ bá tước

    As a countess in her own right, she inherited the large estate and ruled the region wisely.

    Với tư cách là một nữ bá tước tự nắm quyền, bà đã thừa kế khu cơ ngơi rộng lớn và cai trị vùng đất một cách khôn ngoan.

  2. n. vợ bá tước

    After marrying the earl, she became a countess and attended many royal events with her husband.

    Sau khi kết hôn với vị bá tước, bà trở thành vợ bá tước và cùng chồng tham dự nhiều sự kiện hoàng gia.