conversely

Nghĩa

  • adv. ngược lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with the terms of the relation reversed

Câu ví dụ

  1. adv. ngược lại

    Some students learn best by reading; conversely, others prefer listening to lectures.

    Một số học sinh học tốt nhất bằng cách đọc; ngược lại, những em khác lại thích nghe giảng hơn.