fragrance
Nghĩa
- n. hương thơm
- n. nước hoa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a distinctive odor that is pleasant
- n. a pleasingly sweet olfactory property
Các dạng của từ
- Số nhiều
- fragrances
Câu ví dụ
n. hương thơm
The gentle fragrance of fresh roses filled the entire living room.
Hương thơm dịu nhẹ của những bông hoa hồng tươi lan tỏa khắp phòng khách.
n. nước hoa
She received an expensive French fragrance as a birthday gift from her husband.
Cô ấy nhận được một chai nước hoa Pháp đắt tiền làm quà sinh nhật từ chồng.