fragrance

Nghĩa

  • n. hương thơm
  • n. nước hoa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a distinctive odor that is pleasant
  • n. a pleasingly sweet olfactory property

Các dạng của từ

Số nhiều
fragrances

Câu ví dụ

  1. n. hương thơm

    The gentle fragrance of fresh roses filled the entire living room.

    Hương thơm dịu nhẹ của những bông hoa hồng tươi lan tỏa khắp phòng khách.

  2. n. nước hoa

    She received an expensive French fragrance as a birthday gift from her husband.

    Cô ấy nhận được một chai nước hoa Pháp đắt tiền làm quà sinh nhật từ chồng.