distinctly
Nghĩa
- adv. rõ ràng
- adv. hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. clear to the mind; with distinct mental discernment
- adv. in a distinct and distinguishable manner
- adv. to a distinct degree
Câu ví dụ
adv. rõ ràng
I distinctly remember turning off the lights before leaving the house.
Tôi nhớ rõ ràng là đã tắt đèn trước khi rời khỏi nhà.
adv. hiển nhiên
There is a distinctly different feel to the city during the festival season.
Cảm giác về thành phố vào mùa lễ hội hiển nhiên là rất khác biệt.