customary

Nghĩa

  • adj. theo phong tục, thông thường, quen thuộc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. in accordance with convention or custom

Câu ví dụ

  1. adj. theo phong tục, thông thường, quen thuộc

    In many Asian countries, it is customary to remove your shoes before entering someone's house.

    Ở nhiều quốc gia châu Á, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là một điều quen thuộc theo phong tục.