customary
Nghĩa
- adj. theo phong tục, thông thường, quen thuộc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. in accordance with convention or custom
Câu ví dụ
adj. theo phong tục, thông thường, quen thuộc
In many Asian countries, it is customary to remove your shoes before entering someone's house.
Ở nhiều quốc gia châu Á, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là một điều quen thuộc theo phong tục.