gunfire
Nghĩa
- n. tiếng súng
- n. đạn bắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of shooting a gun
Các dạng của từ
- Số nhiều
- gunfires
Câu ví dụ
n. tiếng súng
The loud sound of gunfire echoed through the empty streets late at night.
Tiếng súng nổ lớn vang vọng qua những con phố vắng lúc nửa đêm.
n. đạn bắn
The soldiers had to take cover behind a concrete wall to escape the heavy gunfire.
Các người lính phải ẩn nấp sau bức tường bê tông để tránh làn đạn bắn dữ dội.