conform
Nghĩa
- v. tuân thủ, làm theo, thích nghi, phù hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be similar, be in line with
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- conforms
- Hiện tại phân từ
- conforming
- Quá khứ đơn
- conformed
- Quá khứ phân từ
- conformed
Câu ví dụ
v. tuân thủ, làm theo, thích nghi, phù hợp
All new products must conform to strict safety regulations before they can be sold.
Tất cả các sản phẩm mới phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt trước khi có thể bán ra thị trường.