brawl
Nghĩa
- n. cuộc ẩu đả, sự tranh cãi náo loạn
- v. ẩu đả, cãi lộn, chảy rì rầm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a noisy fight in a crowd
- v. to quarrel noisily, angrily or disruptively
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- brawling
- Ngôi thứ ba số ít
- brawls
- Quá khứ phân từ
- brawled
- Quá khứ đơn
- brawled
Câu ví dụ
n. cuộc ẩu đả, sự tranh cãi náo loạn
The police arrived quickly to stop the brawl outside the night club.
Cảnh sát đã đến kịp thời để ngăn chặn cuộc ẩu đả bên ngoài câu lạc bộ đêm.
v. ẩu đả, cãi lộn, chảy rì rầm
Several angry fans started to brawl in the street after their team lost the match.
Một số người hâm mộ tức giận đã bắt đầu ẩu đả trên phố sau khi đội của họ thua trận.