flourish
Nghĩa
- v. phát triển thịnh vượng, mọc tươi tốt, múa may, vẫy
- n. sự vẫy tay, nét bay bướm, sự trang trí hoa mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a showy gesture
- n. an ornamental embellishment in writing
- n. a display of ornamental speech or language
- n. the act of waving
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- flourished
- Quá khứ phân từ
- flourished
- Hiện tại phân từ
- flourishing
- Ngôi thứ ba số ít
- flourishes
Câu ví dụ
v. phát triển thịnh vượng, mọc tươi tốt, múa may, vẫy
With the right care and enough sunlight, these indoor plants will flourish easily.
Nếu được chăm sóc đúng cách và có đủ ánh nắng, những cây trồng trong nhà này sẽ phát triển rất tươi tốt.
n. sự vẫy tay, nét bay bướm, sự trang trí hoa mỹ
He signed his name at the bottom of the letter with a dramatic flourish.
Anh ấy đã ký tên mình ở cuối thư bằng một nét chữ vô cùng bay bướm.