beetle

Nghĩa

  • n. bọ cánh cứng
  • n. cái chày gỗ
  • v. chạy vội vã
  • v. nện bằng chày

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. insect having biting mouthparts and front wings modified to form horny covers overlying the membranous rear wings
  • v. fly or go in a manner resembling a beetle
  • v. beat with a beetle
  • adj. jutting or overhanging

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
beetling
Quá khứ đơn
beetled
Ngôi thứ ba số ít
beetles
Quá khứ phân từ
beetled

Câu ví dụ

  1. n. bọ cánh cứng

    The children were excited to find a shiny green beetle in the garden.

    Mấy đứa trẻ rất hào hứng khi tìm thấy một con bọ cánh cứng màu xanh óng ánh trong vườn.

  2. n. cái chày gỗ

    The craftsman used a heavy wooden beetle to drive the wooden pegs into the frame.

    Người thợ thủ công đã dùng một cái chày gỗ nặng để đóng các gờ gỗ vào khung.

  3. v. chạy vội vã

    When it started to rain, everyone beetled into the nearest coffee shop.

    Khi trời bắt đầu mưa, mọi người đều vội vã chạy vào quán cà phê gần nhất.

  4. v. nện bằng chày

    In the past, people used to beetle wet clothes on large stones to clean them.

    Ngày xưa, người ta thường nện quần áo ướt bằng chày trên những tảng đá lớn để giặt sạch.