beetle
Nghĩa
- n. bọ cánh cứng
- n. cái chày gỗ
- v. chạy vội vã
- v. nện bằng chày
Định nghĩa tiếng Anh
- n. insect having biting mouthparts and front wings modified to form horny covers overlying the membranous rear wings
- v. fly or go in a manner resembling a beetle
- v. beat with a beetle
- adj. jutting or overhanging
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- beetling
- Quá khứ đơn
- beetled
- Ngôi thứ ba số ít
- beetles
- Quá khứ phân từ
- beetled
Câu ví dụ
n. bọ cánh cứng
The children were excited to find a shiny green beetle in the garden.
Mấy đứa trẻ rất hào hứng khi tìm thấy một con bọ cánh cứng màu xanh óng ánh trong vườn.
n. cái chày gỗ
The craftsman used a heavy wooden beetle to drive the wooden pegs into the frame.
Người thợ thủ công đã dùng một cái chày gỗ nặng để đóng các gờ gỗ vào khung.
v. chạy vội vã
When it started to rain, everyone beetled into the nearest coffee shop.
Khi trời bắt đầu mưa, mọi người đều vội vã chạy vào quán cà phê gần nhất.
v. nện bằng chày
In the past, people used to beetle wet clothes on large stones to clean them.
Ngày xưa, người ta thường nện quần áo ướt bằng chày trên những tảng đá lớn để giặt sạch.