planner

Nghĩa

  • n. người lập kế hoạch
  • n. sổ tay kế hoạch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who makes plans
  • n. a notebook for recording appointments and things to be done, etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
planners

Câu ví dụ

  1. n. người lập kế hoạch

    As a wedding planner, she helps couples organize everything for their big day.

    Với tư cách là một người lập kế hoạch đám cưới, cô ấy giúp các cặp đôi chuẩn bị mọi thứ cho ngày trọng đại của họ.

  2. n. sổ tay kế hoạch

    I write all my daily tasks and important meetings in my planner.

    Tôi ghi lại tất cả công việc hàng ngày và các cuộc họp quan trọng vào sổ tay kế hoạch của mình.