adobe
Nghĩa
- n. gạch bùn
- n. đất sét làm gạch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the clay from which adobe bricks are made
- n. sun-dried brick; used in hot dry climates
Các dạng của từ
- Số nhiều
- adobes
Câu ví dụ
n. gạch bùn
The ancient villagers built their homes using sun-dried adobe.
Dân làng thời xưa đã xây nhà của họ bằng gạch bùn phơi nắng.
n. đất sét làm gạch
Workers mixed the local adobe with straw and water to prepare for construction.
Người công nhân trộn đất sét làm gạch với rơm và nước để chuẩn bị cho việc xây dựng.