booklet

Nghĩa

  • n. cuốn sách nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small book usually having a paper cover

Các dạng của từ

Số nhiều
booklets

Câu ví dụ

  1. n. cuốn sách nhỏ

    Please read the instruction booklet carefully before using the new coffee machine.

    Vui lòng đọc kỹ cuốn sách nhỏ hướng dẫn trước khi sử dụng máy pha cà phê mới.