booklet
Nghĩa
- n. cuốn sách nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small book usually having a paper cover
Các dạng của từ
- Số nhiều
- booklets
Câu ví dụ
n. cuốn sách nhỏ
Please read the instruction booklet carefully before using the new coffee machine.
Vui lòng đọc kỹ cuốn sách nhỏ hướng dẫn trước khi sử dụng máy pha cà phê mới.